Học bài 24h - Học miễn phí, thi điểm cao

Đề 1- Đề thi môn tiếng Anh lớp 3 học kì 1 ( có đáp án)

I. Khoanh tròn từ khác loại

1. One     Book    Eraser    Map

2. Circle     Star     Waste basket    Diamond

3. Yellow    Purple     Ruler    Orange

4. Desk    Chair     Globe    Red

5. Crayon    Board     Fine    Poster

6. Fine    Green     Great    Ok

 

II. Gạch chân những chỗ sai rồi sửa lại

1. How is you? I’m fine

=>__________________________

2. What is you name?

=> _____________________

3. It is an pencil

=> _______________________

4. How are your?

=>________________________

5. What are this?

=> ________________________

 

III. Viết câu bằng tiếng anh

1. Bạn tên là gì?:

2. Tôi tên là Nam:

3. Bạn có khỏe không?:

4. Đây có phải là cục tẩy không?:

5. Nó là cái bút chì:

 

IV. Hoàn thành đoạn hội thoại sau

A: Hello, Hanh. (1) ………………are you?

B: (2) .…………, Huong.

I’m (3).…………, thanks.

B: How about (4) ………………?

A: I’m fine, (5) ………………

 

V. Trả lời câu hỏi sau dựa vào từ gợi ý trong ngoặc

1. What’s your name? (Long)

………………………………………………………………

2. What’s this? (a bag)

………………………………………………………………

3. Is this a book? (yes)

……………………………………………………………..

4. Is this a pencil? (No)

…………………………………………………………….

Đáp án & Thang điểm

I.

1. one 2. waste basket 3. ruler 4. red 5. fine 6. green

II.

1. is -> are

2. you -> your

3. an -> a

4. your -> you

5. are -> is

 

III.

1. What is/ What’s your name?

2. My name is Nam

3. How are you?

4. Is this an eraser?

5. It’s a pencil

 

IV.

1. How 2. Hi 3. fine 4. you 5. thanks

 

 

V.

1. My name is Long

2. It’s a bag

3. Yes, it is

4. No, it isn’t

 


Xem thêm các Đề kiểm tra, Đề thi Tiếng Anh lớp 3 có đáp án hay khác: